Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sympathise

/'simpәθaiz/

“sympathised” là quá khứ của sympathise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồng cảm, thông cảm với ai động từ

“I sympathise with you during this difficult time.”Tôi đồng cảm với bạn trong thời gian khó khăn này.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sympathise

//

* nội động từ
  • có thiện cảm, tỏ cảm tình (với ai)
  • thông cảm; đồng tình, ủng hộ
Định nghĩa tiếng Anh

v share the feelings of; understand the sentiments of v to feel or express sympathy or compassion v be understanding of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...