Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

symphonist

/'simfәnist/
Biến thể từ symphonists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

symphonist

//

* danh từ
  • người sáng tác nhạc giao hưởng
  • người trong ban nhạc giao hưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a composer of symphonies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...