Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7665

symphony

/'simfəni/

danh từ

  • bản nhạc giao hưởng
  • khúc nhạc mở đầu (bài hát); khúc nhạc kết thúc (bài hát)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dàn nhạc giao hưởng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) buổi hoà nhạc giao hưởng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự hoà âm
Biến thể từ symphonies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long and complex sonata for symphony orchestra

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...