Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

symphony

/'simfəni/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7665

“symphonies” là số nhiều của symphony — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bản giao hưởng danh từ

“The symphony was performed by a renowned orchestra.”Bản giao hưởng đã được biểu diễn bởi một dàn nhạc nổi tiếng.

Biến thể từ symphonies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

symphony

/'simfəni/

danh từ

  • bản nhạc giao hưởng
  • khúc nhạc mở đầu (bài hát); khúc nhạc kết thúc (bài hát)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dàn nhạc giao hưởng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) buổi hoà nhạc giao hưởng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự hoà âm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long and complex sonata for symphony orchestra

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...