Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

symposium

/sim'pouziəm/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #11312

“symposiums” là số nhiều của symposium — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hội thảo danh từ

“The symposium on climate change attracted many experts.”Hội thảo về biến đổi khí hậu đã thu hút nhiều chuyên gia.

Biến thể từ symposiums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

symposium

/sim'pouziəm/

danh từ, số nhiều symposia

  • hội nghị chuyên đề
  • tập những bài phát biểu, tập bài báo của nhiều người viết (về một vấn đề)
  • tiệc rượu đêm (sau bữa ăn chiều, có ca nhạc, khiêu vũ ở cổ Hy lạp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a meeting or conference for the public discussion of some topic especially one in which the participants form an audience and make presentations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...