Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

synagogical

/,sinə'gɔdʤikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

synagogical

/,sinə'gɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) hội đạo Do thái
  • (thuộc) giáo đường (Do thái)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a synagogue.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...