synagogical
/,sinə'gɔdʤikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
synagogical
/,sinə'gɔdʤikəl/
tính từ
- (thuộc) hội đạo Do thái
- (thuộc) giáo đường (Do thái)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to a synagogue.