Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

synapsis

/si'næpsi:z/

danh từ, số nhiều synapses

  • (sinh vật học) kỳ tiếp hợp (trong phân chia tế bào)
  • (như) synapse
Định nghĩa tiếng Anh

n. the side by side pairing of homologous maternal and paternal chromosomes at the start of meiosis

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...