synchronism
/'siŋkrәnizәm/
“synchronisms” là số nhiều của synchronism — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
synchronisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
synchronism
//
- tính đồng bộ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the relation that exists when things occur at the same time