Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

syncline

/'siŋklain/

“synclines” là số nhiều của syncline — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ synclines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

syncline

//

* danh từ
  • (địa lý) nếp lõm; nếp uốn lõm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A synclinal fold.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...