Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

syncopation

/,siɳkə'peiʃn/ phổ biến #30070

“syncopations” là số nhiều của syncopation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ syncopations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

syncopation

/,siɳkə'peiʃn/

danh từ

  • sự rút bỏ âm giữa (của từ)
  • (âm nhạc) sự nhấn lệch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musical rhythm accenting a normally weak beat n. music (especially dance music) that has a syncopated rhythm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...