Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

syndicate

/'sindikit/ IELTSCollins ★★ phổ biến #15820

“syndicated” là quá khứ của syndicate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tổ chức, liên minh danh từ

“The syndicate was involved in various business ventures.”Liên minh này đã tham gia vào nhiều dự án kinh doanh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

syndicate

/'sindikit/

danh từ

  • Xanhđica, công đoàn, nghiệp đoàn
  • tổ chức cung cấp bài báo (cho một số báo để cùng đăng một lúc)
  • nhóm uỷ viên ban đặc trách (đại học Căm-brít)
  • nhóm người thuê cung chỗ săn, nhóm người thuê chung chỗ câu

ngoại động từ

  • tổ chức thành công đoàn, tổ chức thành nghiệp đoàn
  • cung cấp (bài báo, tin tức...) qua một tổ chức chung (cho một số báo để đăng cùng một lúc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loose affiliation of gangsters in charge of organized criminal activities n. a news agency that sells features or articles or photographs etc. to newspapers for simultaneous publication v. join together into a syndicate v. organize into or form a syndicate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...