synoecete
/si'ni:si:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
synoecete
//
* danh từ- sâu bọ sống yên ổn trong tổ kiến
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...