Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

synonymity

/,sinə'nimiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

synonymity

/,sinə'nimiti/

danh từ

  • tính đồng nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

n the semantic relation that holds between two words that can (in a given context) express the same meaning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...