Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

synovia

/si'nouviə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

synovia

/si'nouviə/

danh từ

  • (giải phẫu) hoạt dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. viscid lubricating fluid secreted by the membrane lining joints and tendon sheaths etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...