Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24684

syntactic

/sin'tæktik/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) (thuộc) cú pháp
Biến thể từ syntactics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or conforming to the rules of syntax

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...