Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

syrian

/'siriən/ phổ biến #8183

“syrians” là số nhiều của syrian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ syrians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

syrian

/'siriən/

tính từ

  • (thuộc) Xy-ri

danh từ

  • người Xy-ri
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Syria a. of or relating to or characteristic of Syria or its people or culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...