syrup
/'sirəp/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6827
“syrups” là số nhiều của syrup — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xi-rô
danh từ
“He poured syrup over his pancakes.”Anh ấy rưới xi-rô lên bánh kếp.
Biến thể từ
syrups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
syrup
/'sirəp/
danh từ
- xi-rô, nước ngọt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a thick sweet sticky liquid