systematise
/'sistimətaiz/
“systematised” là quá khứ phân từ của systematise — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
systematised quá khứ phân từ
systematising hiện tại phân từ
systematises ngôi 3 số ít
systematised quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
systematise
/'sistimətaiz/
ngoại động từ
- hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống
Định nghĩa tiếng Anh
v arrange according to a system or reduce to a system