Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“systematizing” là hiện tại phân từ của systematize — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #27762

systematize

//

  • hệ thống hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. arrange according to a system or reduce to a system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...