Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

systole

/'sistəli/ phổ biến #43424
Biến thể từ systoles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

systole

/'sistəli/

danh từ

  • (sinh vật học) tâm thu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the contraction of the chambers of the heart (especially the ventricles) to drive blood into the aorta and pulmonary artery

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...