Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

systolic

/sis'tɔlik/ phổ biến #22730
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

systolic

/sis'tɔlik/

tính từ

  • (sinh vật học) (thuộc) tâm thu
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a systole or happening during a systole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...