systolic
/sis'tɔlik/ phổ biến #22730
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
systolic
/sis'tɔlik/
tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) tâm thu
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to a systole or happening during a systole