systylous
/'sistiləs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
systylous
/'sistiləs/
tính từ
- (thực vật học) hợp vòi (hoa)
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...