Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tabard

/'tæbəd/
Biến thể từ tabards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tabard

/'tæbəd/

danh từ

  • (sử học) áo choàng
  • áo khoác ngoài áo giáp (của kỵ sĩ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short sleeveless outer tunic emblazoned with a coat of arms; worn by a knight over his armor or by a herald

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...