Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tabes

/'teibi:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tabes

/'teibi:z/

danh từ

  • (y học) bệnh tabet
Định nghĩa tiếng Anh

n. wasting of the body during a chronic disease

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...