Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tabid

/'tæbid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tabid

//

* tính từ
  • (y học) bị bệnh tabet
  • gầy mòn vì bệnh tật
  • gây bệnh ho lao; lao phổi
  • bị ho lao; lao phổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Affected by tabes; tabetic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...