tabid
/'tæbid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tabid
//
* tính từ- (y học) bị bệnh tabet
- gầy mòn vì bệnh tật
- gây bệnh ho lao; lao phổi
- bị ho lao; lao phổi
Định nghĩa tiếng Anh
a. Affected by tabes; tabetic.