Từ điển Anh–Việt

112.205 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

table-companion

/'teiblkəm,pænjən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

table-companion

/'teiblkəm,pænjən/

danh từ

  • bạn cùng mâm, người cùng ăn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...