Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

table-companion

/'teiblkəm,pænjən/

danh từ

  • bạn cùng mâm, người cùng ăn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...