Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #37962

tableland

/'teibllænd/

danh từ

  • vùng cao nguyên
Biến thể từ tablelands số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a relatively flat highland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...