Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tableland

/'teibllænd/ TOEFL phổ biến #37962
Biến thể từ tablelands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tableland

/'teibllænd/

danh từ

  • vùng cao nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a relatively flat highland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...