tableland
/'teibllænd/ TOEFL phổ biến #37962
“tablelands” là số nhiều của tableland — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tablelands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tableland
/'teibllænd/
danh từ
- vùng cao nguyên
Định nghĩa tiếng Anh
n. a relatively flat highland