tabor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tabor
/'teibə/
danh từ
- (sử học) trống con
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small drum with one head of soft calfskin
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a small drum with one head of soft calfskin
Đang tải...