Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tabour

/'teibә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tabour

//

  • xem tabor
Định nghĩa tiếng Anh

n a small drum with one head of soft calfskin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...