Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tabulation

/,tæbju'leiʃn/ phổ biến #24172
Biến thể từ tabulations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tabulation

/,tæbju'leiʃn/

danh từ

  • sự xếp thành bảng, sự xếp thành cột
Định nghĩa tiếng Anh

n. information set out in tabular form n. the act of putting into tabular form

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...