Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tabulation

/,tæbju'leiʃn/ phổ biến #24172

“tabulations” là số nhiều của tabulation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tabulations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tabulation

/,tæbju'leiʃn/

danh từ

  • sự xếp thành bảng, sự xếp thành cột
Định nghĩa tiếng Anh

n. information set out in tabular form n. the act of putting into tabular form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...