tabulation
“tabulations” là số nhiều của tabulation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tabulation
/,tæbju'leiʃn/
danh từ
- sự xếp thành bảng, sự xếp thành cột
Định nghĩa tiếng Anh
n. information set out in tabular form n. the act of putting into tabular form