Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taciturn

/'tæsitə:n/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taciturn

/'tæsitə:n/

tính từ

  • ít nói, lầm lì
Định nghĩa tiếng Anh

a. habitually reserved and uncommunicative

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...