tack
/tæk/ GRECollins ★★ phổ biến #10013
“tacking” là hiện tại phân từ của tack — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đinh nhỏ dùng để gắn hoặc cố định vật gì đó
danh từ
“He used tacks to hang the poster on the wall.”Anh ấy đã dùng đinh để treo bức tranh lên tường.
Biến thể từ
tacks số nhiều
tacked quá khứ phân từ
tacked quá khứ
tacking hiện tại phân từ
tacks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tack
/tæk/
danh từ
- đồ ăn
- đinh đầu bẹt; đinh bấm
- đường khâu lược
- (hàng hải) dây néo góc buồm
- (hàng hải) đường chạy (của thuyền buồm dựa theo chiều gió)
- (nghĩa bóng) đường lối, chính sách, chiến thuật ((thường) là khác với đường lối chính sách, chiến thuật trước đó)
- on the right tack: theo đường lối đúng
thành ngữ
- to come down to brass tacks
- (xem) brass
ngoại động từ
- đóng bằng đinh đầu bẹt, đóng bằng đinh bấm
- to tack the carpet down: đóng thấm thảm vào sàn nhà
- khâu lược, đính tạm
- (hàng hải) đôi đường chạy, trở buồm (của thuyền)
nội động từ
- trở buồm để lợi gió (thuyền buồm)
- thay đổi đường lối, thay đổi chính sách
Định nghĩa tiếng Anh
n. the heading or position of a vessel relative to the trim of its sails n. a short nail with a sharp point and a large head n. (nautical) the act of changing tack n. sailing a zigzag course