Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tacky

/'tæki/ Collins ★ phổ biến #14393
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tacky

/'tæki/

tính từ

  • dính; chưa khô (lớp tơn...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sờn, xác xơ; tồi tàn
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of a glutinous liquid such as paint) not completely dried and slightly sticky to the touch

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...