Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tactful

/'tæktful/ Collins ★ phổ biến #24229
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tactful

//

* tính từ
  • khéo xử, lịch thiệp
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or showing a sense of what is fitting and considerate in dealing with others s. showing skill and sensitivity in dealing with people

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...