Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25377

tactically

//

* phó từ
  • (thuộc) chiến thuật; (thuộc) sách lược
  • khôn khéo, tài tình, mưu lược
  • dùng chống lại quân địch ở tầm ngắn, được tiến hành chống lại quân địch ở tầm ngắn (về vũ khí, ném bom )
Định nghĩa tiếng Anh

r. with regard to tactics

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...