Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tagger

/'tægə/ phổ biến #38754

“taggers” là số nhiều của tagger — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ taggers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tagger

/'tægə/

danh từ

  • người đuổi bắt (trong trò chơi đuổi bắt)
  • (số nhiều) miếng sắt mỏng, miếng tôn mỏng
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who assigns labels to the grammatical constituents of textual matter n. someone who appends or joins one thing to another n. a computer program that attaches labels to the grammatical constituents of textual matter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...