tail-board
/'teilbɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tail-board
/'teilbɔ:d/
danh từ
- ván chặn hậu (xe bò...)
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...