tail-coat
/'teil'kout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tail-coat
/'teil'kout/
danh từ
- áo đuôi tôm
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...