tail-feather
Biến thể từ
tail-feathers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tail-feather
//
* danh từ- lông đuôi
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...