Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tail-gate

/'teilgeit/
Biến thể từ tail-gates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tail-gate

/'teilgeit/

danh từ

  • cửa dưới (của cống)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...