tailless
/'teillis/ phổ biến #39025
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tailless
/'teillis/
tính từ
- không đuôi
Định nghĩa tiếng Anh
s not having a tail
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s not having a tail
Đang tải...