Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tailoring

/'teiləriɳ/ phổ biến #31662
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tailoring

/'teiləriɳ/

danh từ

  • nghề may
  • đồ may
Định nghĩa tiếng Anh

n. the occupation of a tailor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...