tailoring
/'teiləriɳ/ phổ biến #31662
Biến thể từ
tailoring hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tailoring
/'teiləriɳ/
danh từ
- nghề may
- đồ may
Định nghĩa tiếng Anh
n. the occupation of a tailor