Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tailplane

/ˈteɪlpleɪn/
Biến thể từ tailplanes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tailplane

//

* danh từ
  • bộ phận hoặc mặt nằm ngang của đuôi máy bay
Định nghĩa tiếng Anh

n the horizontal airfoil of an aircraft's tail assembly that is fixed and to which the elevator is hinged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...