Từ điển Anh–Việt

112,463 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tailplanes” là số nhiều của tailplane — đang hiển thị từ gốc:

tailplane

//

* danh từ
  • bộ phận hoặc mặt nằm ngang của đuôi máy bay
Biến thể từ tailplanes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the horizontal airfoil of an aircraft's tail assembly that is fixed and to which the elevator is hinged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...