Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take a hard look

Nghĩa thường dùng

Xem xét điều gì đó kỹ lưỡng trước khi quyết định. cụm từ

“It's time to take a hard look at our budget.”Đã đến lúc xem xét kỹ lưỡng ngân sách của chúng ta.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...