take a seat
Nghĩa thường dùng
“Please take a seat while you wait.”Xin vui lòng ngồi xuống trong khi bạn chờ đợi.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Please take a seat while you wait.”Xin vui lòng ngồi xuống trong khi bạn chờ đợi.
Đang tải...