Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take it one day at a time

/teɪk ɪt wʌn deɪ æt ə taɪm/

Nghĩa thường dùng

Tập trung vào hiện tại và không lo lắng về tương lai. cụm từ

“When life gets overwhelming, just take it one day at a time.”Khi cuộc sống trở nên áp lực, hãy chỉ tập trung vào từng ngày một.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...