Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

take off

//

* nội động từ, virr+bỏ(mũ), cởi(quần áo); giật ra, lấy đi, cuốn đi
Đồng nghĩa removeundo
Trái nghĩa put onwear
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...